Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hung thủ, thủ phạm" (1)

hung thủ, thủ phạm
Tiếng Anh Danh từculprit, perpetrator
Từ vựng của tôi
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
The culprit fled the scene.

swap_horiz Từ liên quan "hung thủ, thủ phạm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hung thủ, thủ phạm" (0)

Không tìm thấy cụm từ.